unintended barriers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rào cản ngoài ý muốn

💬 Ví dụ

  1. The new tax law created unintended barriers for small business owners.

    Luật thuế mới đã tạo ra những rào cản ngoài ý muốn cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.