unified philosophical framework
📖 Định nghĩa
-
Khung triết học thống nhất; Khung lý thuyết thống nhất
💬 Ví dụ
-
The company aims to align all departments under a unified philosophical framework.
Công ty nhằm mục đích điều chỉnh tất cả các bộ phận theo một khung triết học thống nhất.
-
Physicists are searching for a unified philosophical framework to explain the laws of the universe.
Các nhà vật lý đang tìm kiếm một khung triết học thống nhất để giải thích các định luật của vũ trụ.