unified global standard

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn toàn cầu thống nhất

💬 Ví dụ

  1. The implementation of a unified global standard for AI governance would help prevent regulatory fragmentation.

    Việc triển khai một tiêu chuẩn toàn cầu thống nhất về quản trị AI sẽ giúp ngăn chặn sự phân mảnh quy định.