unified digital action
📖 Định nghĩa
-
Hành động kỹ thuật số thống nhất; Hoạt động kỹ thuật số đồng bộ
💬 Ví dụ
-
The success of this initiative demonstrates the power of unified digital action.
Thành công của sáng kiến này chứng minh sức mạnh của hành động kỹ thuật số thống nhất.
-
The software ensures unified digital action across all connected devices.
Phần mềm đảm bảo hành động kỹ thuật số thống nhất trên tất cả các thiết bị được kết nối.