unified consensus
📖 Định nghĩa
-
Đồng thuận thống nhất
💬 Ví dụ
-
There is now a unified consensus that unregulated development poses unacceptable risks to society.
Hiện nay đã có một sự đồng thuận thống nhất rằng sự phát triển không được kiểm soát gây ra những rủi ro không thể chấp nhận được đối với xã hội.