unfulfilled aspiration
📖 Định nghĩa
-
Khát vọng chưa thành
💬 Ví dụ
-
Until these foundational issues are resolved, the promise of a robust rural health fund will remain an unfulfilled aspiration for communities like Martin County.
Cho đến khi những vấn đề nền tảng này được giải quyết, lời hứa về một quỹ y tế nông thôn vững mạnh sẽ vẫn là một khát vọng chưa thành đối với các cộng đồng như Quận Martin.