unfulfilled
📖 Định nghĩa
-
adjective
chưa được thỏa mãn; chưa hoàn thành; chưa được thực hiện; không hài lòng; trống
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She felt a deep sense of unfulfilled ambition after years of working a job she disliked.
Sau nhiều năm làm một công việc mà cô không thích, cô cảm thấy một nỗi khao khát chưa được đáp ứng sâu sắc.
-
The project was abandoned with many unfulfilled tasks still on the list.
Dự án bị bỏ dở với nhiều nhiệm vụ chưa hoàn thành vẫn còn trong danh sách.
-
The young athlete was considered unfulfilled potential after his career ended prematurely due to injury.
Vận động viên trẻ này được coi là tiềm năng chưa được khai phá sau khi sự nghiệp của anh kết thúc sớm do chấn thương.
-
Despite his wealth and fame, he remained unfulfilled and restless.
Mặc dù giàu có và nổi tiếng, anh ta vẫn cảm thấy bất mãn và bồn chồn.
-
The company struggled to operate with several unfulfilled positions in its management team.
Công ty gặp khó khăn trong hoạt động với một số vị trí quản lý còn trống.