unforeseen conflicts
📖 Định nghĩa
-
Xung đột không lường trước; Xung đột vũ trang không lường trước
💬 Ví dụ
-
The project was delayed due to unforeseen conflicts between the team members.
Dự án bị trì hoãn do những xung đột không lường trước giữa các thành viên trong nhóm.
-
Miscalculations in the region could lead to unforeseen conflicts between neighboring states.
Những sai lầm trong tính toán ở khu vực này có thể dẫn đến những xung đột không lường trước giữa các quốc gia láng giềng.