unforeseen conflicts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xung đột không lường trước; Xung đột vũ trang không lường trước

💬 Ví dụ

  1. The project was delayed due to unforeseen conflicts between the team members.

    Dự án bị trì hoãn do những xung đột không lường trước giữa các thành viên trong nhóm.

  2. Miscalculations in the region could lead to unforeseen conflicts between neighboring states.

    Những sai lầm trong tính toán ở khu vực này có thể dẫn đến những xung đột không lường trước giữa các quốc gia láng giềng.