unexpected warmth
📖 Định nghĩa
-
Sự ấm áp bất ngờ; sự ấm áp bất ngờ
💬 Ví dụ
-
The weather forecast predicted snow, but we experienced unexpected warmth during the hike.
Dự báo thời tiết dự báo có tuyết, nhưng chúng tôi đã cảm nhận được sự ấm áp bất ngờ trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
-
This simple act of kindness served as a profound validation of her journey, cutting through her insecurities with unexpected warmth.
Hành động tử tế đơn giản này là sự công nhận sâu sắc cho hành trình của cô, xua tan những bất an bằng sự ấm áp đầy bất ngờ.