unexpected safety incidents
📖 Định nghĩa
-
Sự cố an toàn bất ngờ
💬 Ví dụ
-
The event organizers were unprepared for the unexpected safety incidents that occurred during the crowd surge.
Ban tổ chức sự kiện đã không chuẩn bị cho các sự cố an toàn bất ngờ xảy ra trong lúc đám đông chen lấn.