unexpected result
📖 Định nghĩa
-
Kết quả bất ngờ; Kết quả nghiên cứu bất ngờ
💬 Ví dụ
-
The underdog's victory was an unexpected result that shocked the fans.
Chiến thắng của đội yếu hơn là một kết quả bất ngờ khiến người hâm mộ sửng sốt.
-
The researchers had to restart the experiment after obtaining an unexpected result.
Các nhà nghiên cứu phải bắt đầu lại thí nghiệm sau khi nhận được một kết quả bất ngờ.