uneven playing field

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường cạnh tranh không công bằng; Cạnh tranh không công bằng

💬 Ví dụ

  1. He contends that such an arrangement grants Canada undue advantages while bypassing standard regulatory requirements, thereby creating an uneven playing field for American exporters.

    Anh ấy cho rằng sự sắp xếp như vậy mang lại lợi thế không xứng đáng cho Canada trong khi bỏ qua các yêu cầu quy định tiêu chuẩn, do đó tạo ra một sân chơi không công bằng cho các nhà xuất khẩu Mỹ.

  2. Critics argue that subsidizing domestic industries creates an uneven playing field for international competitors.

    Các nhà phê bình lập luận rằng việc trợ cấp cho các ngành công nghiệp trong nước tạo ra sân chơi không công bằng cho các đối thủ cạnh tranh quốc tế.