uneven
📖 Định nghĩa
-
adjective
lồi lõm; không đều; không ổn định; bất công; bất bình đẳng; lẻ; không đối xứng; không đều đặn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The road was uneven and full of potholes after the winter.
Con đường lồi lõm và đầy ổ gà sau mùa đông.
-
The paint was applied in an uneven layer, leaving some areas darker than others.
Lớp sơn được thoa không đều, khiến một số khu vực tối hơn những khu vực khác.
-
The team's performance this season has been uneven, with brilliant wins followed by disappointing losses.
Hiệu suất của đội trong mùa giải này không ổn định, với những chiến thắng rực rỡ theo sau là những thất bại đáng thất vọng.
-
The trade agreement was uneven, favoring the wealthier nation.
Thỏa thuận thương mại không cân bằng, có lợi cho quốc gia giàu có hơn.
-
Seven is an uneven number.
Bảy là số lẻ.
-
She cut her hair uneven, with one side noticeably shorter than the other.
Cô ấy cắt tóc không đều, một bên ngắn hơn hẳn bên kia.
-
His breathing was uneven after the sprint.
Hơi thở của anh ấy không đều sau nước tăng tốc.