unep

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chương trình môi trường LHQ

💬 Ví dụ

  1. The latest report issued by UNEP delivers a stark warning regarding global climate trajectories.

    Báo cáo mới nhất của UNEP đưa ra cảnh báo rõ ràng về các xu hướng khí hậu toàn cầu.