unep
📖 Định nghĩa
-
noun
Chương trình môi trường LHQ
💬 Ví dụ
-
The latest report issued by UNEP delivers a stark warning regarding global climate trajectories.
Báo cáo mới nhất của UNEP đưa ra cảnh báo rõ ràng về các xu hướng khí hậu toàn cầu.