undue

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ʌˈndjuː/ 🇺🇸 /əˈnduː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    quá mức; không thích đáng; chưa đến hạn; không chính đáng; bất công

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more undue So sánh nhất: most undue

Cụm từ cố định

undue influenceundue delayundue attentionundue stressundue burdenundue hardshipwithout undue delay

Từ phái sinh

undulydueness

Từ đồng nghĩa

excessivedisproportionateunwarrantedunjustifiedimproperinordinate

Từ trái nghĩa

dueappropriateproperjustified

Dễ nhầm lẫn

undo
EN: 'Undo' is a verb meaning to reverse or cancel something; 'undue' is an adjective meaning excessive or unwarranted.
vi: 'Undo' là một động từ có nghĩa là hoàn tác hoặc hủy bỏ điều gì đó; 'undue' là một tính từ có nghĩa là quá mức hoặc không xứng đáng.
unduly
EN: 'Unduly' is the adverb form (e.g., 'unduly harsh'); 'undue' is the adjective form (e.g., 'undue pressure').
vi: 'Unduly' là dạng trạng từ (ví dụ: 'unduly harsh'); 'undue' là dạng tính từ (ví dụ: 'undue pressure').

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'undue' (adjective meaning excessive) with 'undo' (verb meaning to reverse). They are pronounced differently and belong to different word classes.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'undue' (tính từ có nghĩa là quá mức) với 'undo' (động từ có nghĩa là hoàn tác). Chúng được phát âm khác nhau và thuộc các loại từ khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The report attracted an undue amount of media attention.

    Báo cáo đã thu hút sự chú ý quá mức từ truyền thông.

  2. The creditor attempted to collect on an undue debt before the payment date.

    Chủ nợ đã cố gắng thu hồi một khoản nợ chưa đến hạn trước ngày thanh toán.

  3. The lawyer was accused of exerting undue influence over the elderly client.

    Luật sư bị cáo buộc đã gây ảnh hưởng không đúng mực lên khách hàng cao tuổi.