underwater expedition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thám hiểm dưới nước

💬 Ví dụ

  1. The team organized an underwater expedition to explore the newly discovered shipwreck.

    Nhóm đã tổ chức một cuộc thám hiểm dưới nước để khám phá xác tàu vừa được tìm thấy.