underwater cave system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống hang dưới nước

💬 Ví dụ

  1. Exploring an underwater cave system requires specialized training and equipment due to the extreme risks involved.

    Khám phá hệ thống hang dưới nước đòi hỏi phải có đào tạo và thiết bị chuyên dụng do những rủi ro cực lớn.