underwater cave exploration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thám hiểm hang động dưới nước; nghiên cứu khoa học hang động

💬 Ví dụ

  1. Underwater cave exploration requires specialized training and equipment due to the extreme risks involved.

    Thám hiểm hang động dưới nước đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng do những rủi ro cực lớn.

  2. Underwater cave exploration provides critical data for understanding subterranean hydrological systems.

    Thám hiểm hang động dưới nước cung cấp dữ liệu quan trọng để hiểu các hệ thống thủy văn dưới lòng đất.