undertook

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌʌndɜrˈtʊk/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    bắt đầu; đảm nhận; hứa; cam kết

💬 Ví dụ

  1. She undertook the project.

    Cô ấy bắt đầu dự án.

  2. He undertook to finish by Friday.

    Anh ấy hứa hoàn thành vào thứ Sáu.