underscore
📖 Định nghĩa
-
noun
gạch dưới; dấu gạch dưới; nhạc nền
-
verb
gạch chân; nhấn mạnh; phổ nhạc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Please fill in your name on the underscore.
Vui lòng điền tên của bạn vào dòng gạch dưới.
-
Use an underscore instead of a space in the file name, like 'my_document.txt'.
Sử dụng dấu gạch dưới thay vì khoảng trắng trong tên tệp, ví dụ 'my_document.txt'.
-
The underscore during the chase scene built tension throughout the sequence.
Nhạc nền trong cảnh rượt đuổi đã tạo nên sự căng thẳng xuyên suốt phân đoạn.
-
She underscored the most important points in her notes.
Cô ấy đã gạch chân những điểm quan trọng nhất trong ghi chú của mình.
-
The report underscores the need for immediate action on climate change.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức đối với biến đổi khí hậu.
-
The composer underscored the entire film with a haunting orchestral score.
Nhà soạn nhạc đã phổ nhạc cho toàn bộ bộ phim bằng một bản nhạc giao hưởng đầy ám ảnh.