unconventional nature
📖 Định nghĩa
-
Tính không thông thường; Đặc tính đổi mới
💬 Ví dụ
-
Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu’s imminent arrival in the United States has drawn significant attention due to its unconventional nature.
Việc Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu sắp đặt chân đến Hoa Kỳ đã thu hút sự chú ý đáng kể do tính chất không thông thường của nó.
-
The artist's unconventional nature was evident in his use of recycled materials for large-scale sculptures.
Tính chất không tuân thủ truyền thống của nghệ sĩ thể hiện rõ qua việc sử dụng vật liệu tái chế cho các tác phẩm điêu khắc quy mô lớn.