uncontrolled leak

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rò rỉ không kiểm soát; Rò rỉ thông tin không kiểm soát

💬 Ví dụ

  1. The uncontrolled leak of toxic gas forced the entire factory to shut down.

    Sự rò rỉ khí độc không kiểm soát đã buộc toàn bộ nhà máy phải đóng cửa.

  2. The uncontrolled leak of classified documents caused a major political scandal.

    Sự rò rỉ không kiểm soát các tài liệu mật đã gây ra một vụ bê bối chính trị lớn.