uncontrolled leak
📖 Định nghĩa
-
Rò rỉ không kiểm soát; Rò rỉ thông tin không kiểm soát
💬 Ví dụ
-
The uncontrolled leak of toxic gas forced the entire factory to shut down.
Sự rò rỉ khí độc không kiểm soát đã buộc toàn bộ nhà máy phải đóng cửa.
-
The uncontrolled leak of classified documents caused a major political scandal.
Sự rò rỉ không kiểm soát các tài liệu mật đã gây ra một vụ bê bối chính trị lớn.