unconfirmed reports
📖 Định nghĩa
-
Các báo cáo chưa xác nhận
💬 Ví dụ
-
Unconfirmed reports suggest that the company is planning a major merger.
Các báo cáo chưa xác nhận cho thấy công ty đang lên kế hoạch hợp nhất lớn.