unconfirmed
🇺🇸 /ˌʌnkəˈnfɜrmd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
chưa được xác nhận; chưa được xác nhận; chưa được xác nhận; chưa được xác nhận
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
unconfirmed reportsunconfirmed rumorsunconfirmed sourcesunconfirmed speculationremain unconfirmed
Từ phái sinh
confirmconfirmedconfirmationunconfirmable
Từ đồng nghĩa
unverifiedunsubstantiatedunprovenallegedunvalidated
Từ trái nghĩa
confirmedverifiedsubstantiatedproven
Dễ nhầm lẫn
unverified
EN: 'Unverified' emphasizes that no one has checked the truth; 'unconfirmed' emphasizes that official or authoritative validation has not yet been given.
vi: 'Unverified' nhấn mạnh rằng chưa ai kiểm tra sự thật; 'unconfirmed' nhấn mạnh rằng việc xác nhận chính thức hoặc có thẩm quyền vẫn chưa được thực hiện.
alleged
EN: 'Alleged' implies a claim made (often with suspicion of falsehood); 'unconfirmed' is more neutral, simply indicating lack of confirmation.
vi: 'Alleged' ám chỉ một tuyên bố được đưa ra (thường với nghi ngờ về tính sai lệch); 'unconfirmed' trung lập hơn, đơn giản là chỉ ra sự thiếu xác nhận.
Mẹo chính tả
EN: Remember the double 'f' in 'confirmed' carries over: 'unconfirmed,' not 'unconfimed.'
vi: Nhớ rằng chữ 'f' kép trong 'confirmed' được giữ nguyên: 'unconfirmed', không phải 'unconfimed'.
💬 Ví dụ
-
The news agency reported unconfirmed rumors of a ceasefire between the two nations.
Cơ quan báo chí đưa tin về những tin đồn chưa được xác nhận về việc ngừng bắn giữa hai quốc gia.
-
The appointment remained unconfirmed by the Senate for several months.
Bổ nhiệm này vẫn chưa được Thượng viện xác nhận trong nhiều tháng.
-
The booking is still unconfirmed until payment is received.
Đặt phòng chưa được xác nhận cho đến khi nhận được thanh toán.
-
The hypothesis remained unconfirmed despite years of research.
Giả thuyết vẫn chưa được xác nhận mặc dù đã qua nhiều năm nghiên cứu.