uncompromising
📖 Định nghĩa
-
adjective
không thỏa hiệp; khắc nghiệt, nghiêm khắc, không khoan nhượng; tuyệt đối; trực tiếp và thẳng thắn; cứng nhắc và không linh hoạt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She took an uncompromising stance on human rights and refused to soften her position despite intense diplomatic pressure.
Cô ấy đã giữ lập trường không thỏa hiệp về nhân quyền và từ chối mềm mỏng hóa quan điểm của mình dù chịu áp lực ngoại giao dữ dội.
-
The judge delivered an uncompromising sentence that shocked everyone in the courtroom.
Án phán quyết cứng rắn của vị thẩm phán đã khiến tất cả mọi người trong phòng xử án kinh ngạc.
-
He held an uncompromising belief in the importance of education for every child.
Anh ấy kiên định tin tưởng vào tầm quan trọng của giáo dục đối với mỗi đứa trẻ.
-
Her uncompromising honesty sometimes hurt people's feelings, but everyone respected her for it.
Sự trung thực không thỏa hiệp của cô ấy đôi khi làm tổn thương cảm xúc của người khác, nhưng mọi người đều kính trọng cô ấy vì điều đó.
-
The company's uncompromising adherence to outdated policies eventually led to its decline.
Sự tuân thủ cứng nhắc của công ty đối với các chính lỗi thời cuối cùng đã dẫn đến sự suy thoái của nó.