unchecked

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈntʃɛkt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    không kiểm soát; chưa kiểm tra; chưa được đánh dấu; chưa ký gửi; không kiểm tra (lập trình); không bị cản trở

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: unchecks Thì quá khứ: unchecked Phân từ quá khứ: unchecked Phân từ hiện tại: unchecking

Cụm từ cố định

uncheck the boxuncheck alluncheck this optionuncheck the checkbox

Từ phái sinh

unchecked

Từ đồng nghĩa

deselectuntickclear

Từ trái nghĩa

checkselecttickmark

Dễ nhầm lẫn

unchecked (adjective)
EN: As a standalone adjective, 'unchecked' means 'not restrained or uncontrolled' (e.g., unchecked aggression), which is semantically distinct from the verb sense of removing a checkmark.
vi: Với tư cách là một tính từ độc lập, 'unchecked' có nghĩa là 'không bị kiềm chế hoặc không kiểm soát được' (ví dụ: unchecked aggression), điều này khác biệt về mặt ngữ nghĩa so với nghĩa động từ của việc bỏ chọn dấu tích.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'unchecked' as an adjective (meaning 'unrestrained') is often confused with the past participle of 'uncheck' (to deselect).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'unchecked' với tư cách là tính từ (có nghĩa là 'không bị hạn chế') thường bị nhầm lẫn với quá khứ phân từ của 'uncheck' (bỏ chọn).

💬 Ví dụ

  1. Unchecked inflation can devastate an economy.

    Lạm phát không kiểm soát có thể tàn phá nền kinh tế.

  2. The unchecked data led to several errors in the final report.

    Dữ liệu chưa được kiểm tra đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo cuối cùng.

  3. Make sure no boxes are left unchecked on the form.

    Hãy đảm bảo không có ô nào chưa được đánh dấu trên biểu mẫu.

  4. She carried her unchecked bag onto the plane as a carry-on.

    Cô ấy mang chiếc túi chưa ký gửi lên máy bay như hành lý xách tay.

  5. The unchecked cast may throw an exception at runtime if the type is incorrect.

    Phép ép kiểu không kiểm tra có thể ném ngoại lệ lúc chạy nếu kiểu không đúng.

  6. The river flowed unchecked toward the sea.

    Dòng sông chảy không bị cản trở ra biển.