uncharted

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈntʃɑrtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chưa được lập bản đồ; không rõ; chưa từng khám phá; không được lên kế hoạch; không liệt kê trong biểu đồ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

uncharted territoryuncharted watersuncharted courseuncharted regionuncharted area

Từ phái sinh

chartchartedchartingcharter

Từ đồng nghĩa

unexploredunmappedunknownundiscoveredunfamiliar

Từ trái nghĩa

chartedexploredmappedknown

Dễ nhầm lẫn

unchartered
EN: 'Uncharted' means not mapped or explored; 'unchartered' means not granted a charter (a legal document or authorization).
vi: 'Uncharted' có nghĩa là chưa được lập bản đồ hoặc khám phá; 'unchartered' có nghĩa là không được cấp hiến chương (một tài liệu pháp lý hoặc giấy phép).

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'uncharted' (not mapped) with 'unchartered' (without a charter). The phrase 'uncharted territory' is correct; 'unchartered territory' is a common error.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'uncharted' (chưa được lập bản đồ) với 'unchartered' (không có hiến chương). Cụm từ 'uncharted territory' là đúng; 'unchartered territory' là một lỗi phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. The explorers ventured into uncharted territory deep in the jungle.

    Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào vùng đất chưa được khám phá sâu trong rừng rậm.

  2. The new technology took the company into uncharted waters.

    Công nghệ mới đã đưa công ty vào vùng nước chưa từng được khám phá.

  3. She embarked on an uncharted path through her career, taking unexpected opportunities as they arose.

    Cô ấy đã bắt đầu một con đường chưa từng trải trong sự nghiệp của mình, nắm bắt những cơ hội bất ngờ khi chúng xuất hiện.

  4. The species remained uncharted in any known biological database for decades.

    Loài này không được ghi lại trong bất kỳ cơ sở dữ liệu sinh học nào đã biết trong nhiều thập kỷ.