uncertain economic waters
📖 Định nghĩa
-
Môi trường kinh tế bất ổn; Bất định kinh tế
💬 Ví dụ
-
Investors are proceeding with caution as they navigate uncertain economic waters caused by fluctuating interest rates.
Các nhà đầu tư thận trọng khi đối mặt với môi trường kinh tế đầy bất trắc do biến động lãi suất.
-
The company adopted a conservative budgeting strategy to survive the uncertain economic waters following the global supply chain disruptions.
Công ty đã áp dụng chiến lược ngân sách thận trọng để tồn tại trong bối cảnh kinh tế bất ổn sau các gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.