unbroken record broken
📖 Định nghĩa
-
Kỷ lục bị phá; Sự gián đoạn liên tục
💬 Ví dụ
-
The headline 'Unbroken Record Broken' announced that the athlete's twenty-year winning streak had finally come to an end.
Tiêu đề 'Kỷ lục bất bại bị phá vỡ' thông báo rằng chuỗi thắng lợi hai mươi năm của vận động viên cuối cùng đã kết thúc.
-
After years of perfect attendance, his unbroken record was broken when he called in sick on Monday morning.
Sau nhiều năm đi làm đúng giờ tuyệt đối, kỷ lục không gián đoạn của anh ấy đã bị phá vỡ khi anh gọi điện báo ốm vào sáng thứ Hai.