unauthorized
🇬🇧 /ʌˈnɔːθəˌraɪzd/
🇺🇸 /əˈnɔθɜrˌaɪzd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không được phép; không được phép; không chính thức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
unauthorized accessunauthorized useunauthorized entryunauthorized disclosureunauthorized absenceunauthorized personnel
Từ phái sinh
authorizeauthorizedauthorizationunauthorizedlyunauthorised
Từ đồng nghĩa
unapprovedillicitillegitimateunlicensedunofficialunpermitted
Từ trái nghĩa
authorizedapprovedlicensedpermittedofficial
Dễ nhầm lẫn
unauthorised
EN: 'Unauthorised' is simply the British English spelling variant of 'unauthorized'; both mean the same thing.
vi: 'Unauthorised' chỉ là biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'unauthorized'; cả hai đều có nghĩa giống nhau.
unapproved
EN: 'Unapproved' means not formally endorsed or sanctioned, while 'unauthorized' specifically implies lacking official permission or authority.
vi: 'Unapproved' có nghĩa là không được phê duyệt hoặc thông qua chính thức, trong khi 'unauthorized' cụ thể ám chỉ việc thiếu sự cho phép hoặc thẩm quyền chính thức.
Mẹo chính tả
EN: In British English, the spelling is 'unauthorised' (with 's'); in American English, it is 'unauthorized' (with 'z'). Both are correct in their respective varieties.
vi: Trong tiếng Anh Anh, cách viết là 'unauthorised' (với 's'); trong tiếng Anh Mỹ, đó là 'unauthorized' (với 'z'). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.
💬 Ví dụ
-
Unauthorized access to the system will be prosecuted.
Việc truy cập trái phép vào hệ thống sẽ bị truy tố.
-
The book was an unauthorized biography of the president.
Cuốn sách là tiểu sử không được phép của tổng thống.