unaccounted
🇺🇸 /ˌʌnəˈkaʊntɪd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không thể giải thích; không rõ
💬 Ví dụ
-
unaccounted losses
mất mát không rõ ràng
unaccounted losses
mất mát không rõ ràng