unacceptable risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro không thể chấp nhận; Rủi ro vượt ngưỡng

💬 Ví dụ

  1. The company refused to proceed with the project due to unacceptable risks to employee safety.

    Công ty đã từ chối tiếp tục dự án do những rủi ro không thể chấp nhận được đối với sự an toàn của nhân viên.

  2. Unregulated development can lead to unacceptable risks that violate environmental safety standards.

    Phát triển không được kiểm soát có thể dẫn đến những rủi ro không thể chấp nhận được vi phạm các tiêu chuẩn an toàn môi trường.