unacceptable risk
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro không thể chấp nhận; Rủi ro quá lớn; Rủi ro không tuân thủ
💬 Ví dụ
-
The new chemical compound was rejected because it posed an unacceptable risk to human health.
Hợp chất hóa học mới bị từ chối vì nó gây ra rủi ro không thể chấp nhận được đối với sức khỏe con người.
-
Investing all savings in a single volatile stock is an unacceptable risk for most conservative investors.
Đầu tư toàn bộ số tiết kiệm vào một cổ phiếu biến động duy nhất là rủi ro không thể chấp nhận được đối với hầu hết các nhà đầu tư bảo thủ.
-
The factory was shut down immediately due to the unacceptable risk of fire caused by faulty wiring.
Nhà máy bị đóng cửa ngay lập tức do rủi ro cháy nổ không thể chấp nhận được gây ra bởi dây điện hỏng.