un security council seats

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ghế tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc; Ghế tại Hội đồng Bảo an

💬 Ví dụ

  1. Russia Blocks Japan, Germany for UN Security Council Seats

    Nga chặn Nhật Bản và Đức giành ghế tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

  2. Several nations are campaigning aggressively for UN Security Council seats to increase their diplomatic influence.

    Nhiều quốc gia đang vận động tích cực cho các ghế trong Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để tăng cường ảnh hưởng ngoại giao của họ.