un general assembly

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

💬 Ví dụ

  1. While attending the UN General Assembly in New York City, his delegation opted for Newark Liberty International Airport in New Jersey rather than the typical John F.

    Khi tham dự Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tại Thành phố New York, phái đoàn của ông đã chọn Sân bay Quốc tế Liberty Newark ở New Jersey thay vì sân bay John F. thông thường.