ultimatum
📖 Định nghĩa
-
noun
tối hậu thư; tối hậu thư; tối hậu thư; tối hậu thư
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government issued an ultimatum to the rebels: surrender within 48 hours or face a full military assault.
Chính phủ đã gửi tối hậu thư cho phe nổi dậy: đầu hàng trong vòng 48 giờ hoặc đối mặt với cuộc tấn công quân sự toàn diện.
-
The union gave management an ultimatum: accept the new wage proposal by Friday or the workers would go on strike.
Công đoàn đã gửi tối hậu thư cho ban lãnh đạo: chấp nhận đề xuất lương mới trước thứ Sáu, nếu không công nhân sẽ đình công.
-
Austria-Hungary delivered an ultimatum to Serbia in July 1914, which ultimately contributed to the outbreak of World War I.
Đế quốc Áo-Hung đã gửi tối hậu thư cho Serbia vào tháng 7 năm 1914, điều này cuối cùng đã góp phần gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất.
-
She gave her partner an ultimatum: either commit to marriage or end the relationship.
Cô ấy đã đưa ra tối hậu thư cho bạn trai: hoặc cam kết kết hôn, hoặc chấm dứt mối quan hệ.