ukrainian leadership

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ban lãnh đạo Ukraine; Khả năng lãnh đạo của Ukraine

💬 Ví dụ

  1. Ukrainian leadership reported highly constructive interactions with President Trump.

    Ban lãnh đạo Ukraine báo cáo về các tương tác mang tính xây dựng cao với Tổng thống Trump.

  2. The country's stability depends heavily on strong Ukrainian leadership.

    Sự ổn định của đất nước phụ thuộc nhiều vào khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của Ukraine.