Ukrainian
🇺🇸 /juːˈkreɪniːən/
📖 Định nghĩa
-
adjective
Ukraina
-
noun
người Ukraine; tiếng Ukraina
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: Ukrainians
Cụm từ cố định
Ukrainian languageUkrainian peopleUkrainian cultureUkrainian cuisineUkrainian crisisUkrainian government
Từ phái sinh
Ukraine
Dễ nhầm lẫn
Ukraine
EN: 'Ukraine' is the country name (noun); 'Ukrainian' is the adjective or the demonym/language.
vi: 'Ukraine' là tên quốc gia (danh từ); 'Ukrainian' là tính từ hoặc chỉ cư dân/ngôn ngữ.
Mẹo chính tả
EN: Always capitalize 'Ukrainian' as it is a proper adjective/noun. A common misspelling is 'Ukranian' (omitting the second 'i').
vi: Luôn viết hoa 'Ukrainian' vì đó là tính từ/danh từ riêng. Một lỗi chính tả phổ biến là 'Ukranian' (bỏ sót chữ 'i' thứ hai).
💬 Ví dụ
-
She wore a traditional Ukrainian embroidered shirt.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi thêu truyền thống của Ukraine.
-
Many Ukrainians emigrated to Canada in the early twentieth century.
Nhiều người Ukraine đã di cư đến Canada vào đầu thế kỷ 20.
-
He is learning Ukrainian to communicate with his grandmother.
Anh ấy đang học tiếng Ukraina để giao tiếp với bà của mình.