uae leadership

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ban lãnh đạo UAE; Sự lãnh đạo của UAE

💬 Ví dụ

  1. The UAE leadership determined that maintaining open channels posed unacceptable risks.

    Ban lãnh đạo UAE xác định rằng việc duy trì các kênh mở gây ra những rủi ro không thể chấp nhận được.

  2. The world admired the UAE leadership during the global summit.

    Thế giới ngưỡng mộ sự lãnh đạo của UAE trong suốt hội nghị thượng đỉnh toàn cầu.