typical john f. kennedy international airport

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sân bay quốc tế John F. Kennedy; đặc trưng hỗn loạn và đông đúc

💬 Ví dụ

  1. We arrived at typical John F. Kennedy International Airport just in time for our connecting flight.

    Chúng tôi đã đến sân bay quốc tế John F. Kennedy điển hình vừa đúng giờ cho chuyến bay tiếp nối của mình.

  2. The traffic during rush hour was typical John F. Kennedy International Airport—absolute gridlock.

    Giao thông giờ cao điểm giống như sân bay quốc tế John F. Kennedy điển hình—tắc nghẽn hoàn toàn.