two-day

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtuːˌdeɪ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hai ngày; trong hai ngày

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

two-day triptwo-day eventtwo-day conferencetwo-day workshoptwo-day visittwo-day course

Từ đồng nghĩa

48-hour

Dễ nhầm lẫn

two days
EN: 'Two days' is a noun phrase (e.g., 'The trip lasted two days'), while 'two-day' is a hyphenated compound adjective used before a noun (e.g., 'a two-day trip').
vi: 'Two days' là một cụm danh từ (ví dụ: 'The trip lasted two days'), trong khi 'two-day' là một tính từ ghép có dấu gạch ngang được dùng trước một danh từ (ví dụ: 'a two-day trip').

Mẹo chính tả

EN: Always hyphenate 'two-day' when it modifies a noun attributively (before the noun). Writing 'a two day trip' without the hyphen is a common error.
vi: Luôn luôn dùng dấu gạch ngang với 'two-day' khi nó bổ nghĩa cho danh từ theo cách định ngữ (trước danh từ). Viết 'a two day trip' mà không có dấu gạch ngang là một lỗi phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. The conference was a two-day event held at the convention center.

    Hội nghị là sự kiện hai ngày được tổ chức tại trung tâm hội nghị.

  2. The hikers prepared for a two-day trek through the mountain pass.

    Những người đi bộ đường dài đã chuẩn bị cho hành trình hai ngày qua đèo núi.