two vital assists
📖 Định nghĩa
-
Hai đường kiến tạo quan trọng; Hai sự trợ giúp thiết yếu
💬 Ví dụ
-
The striker scored twice thanks to two vital assists from the winger.
Tiền đạo đã ghi hai bàn thắng nhờ hai đường kiến tạo quan trọng từ cầu thủ chạy cánh.
-
The project succeeded because the manager provided two vital assists to the struggling team.
Dự án đã thành công vì người quản lý đã cung cấp hai sự trợ giúp thiết yếu cho đội ngũ đang gặp khó khăn.