two crucial goals
📖 Định nghĩa
-
Hai bàn thắng quyết định; Hai mục tiêu quan trọng
💬 Ví dụ
-
Kylian Mbappé proved his worth by netting two crucial goals in the final minutes.
Kylian Mbappé đã chứng minh giá trị của mình bằng cách ghi hai bàn thắng quyết định trong những phút cuối.
-
The company has set two crucial goals for the upcoming fiscal year.
Công ty đã đặt ra hai mục tiêu quan trọng cho năm tài chính sắp tới.