twenty-fourth

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ordinal number
    thứ hai mươi tư
  2. noun
    ngày hai mươi tư

💬 Ví dụ

  1. He finished the race in twenty-fourth place.

    Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi tư.

  2. The meeting is scheduled for the twenty-fourth.

    Cuộc họp được lên lịch vào ngày hai mươi tư.