turkish authorities
📖 Định nghĩa
-
Cơ quan chức năng Thổ Nhĩ Kỳ; cơ quan Thổ Nhĩ Kỳ
💬 Ví dụ
-
Turkish authorities have initiated a drastic measure to stabilize the nation's faltering financial sector.
Các cơ quan chức năng Thổ Nhĩ Kỳ đã bắt đầu một biện pháp mạnh để ổn định khu vực tài chính đang lung lay của quốc gia.
-
Turkish authorities are currently reviewing the new regulations on foreign investment.
Các cơ quan Thổ Nhĩ Kỳ hiện đang xem xét các quy định mới về đầu tư nước ngoài.