Turkish
📖 Định nghĩa
-
adjective
Thổ Nhĩ Kỳ; Đột Quyết
-
noun
tiếng Thổ Nhĩ Kỳ; người Thổ Nhĩ Kỳ
-
adjective
Ottoman
-
noun
thuốc lá Thổ Nhĩ Kỳ
-
adjective
tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ; thảm Thổ Nhĩ Kỳ; kẹo Thổ Nhĩ Kỳ; cung Thổ Nhĩ Kỳ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She enjoyed a cup of Turkish coffee after dinner.
Sau bữa tối, cô ấy thưởng thức một tách cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.
-
Turkish influence spread across Central Asia during the medieval period.
Ảnh hưởng của người Đột Quyết lan rộng khắp Trung Á trong thời kỳ trung cổ.
-
He is learning Turkish in preparation for his trip to Istanbul.
Anh ấy đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để chuẩn bị cho chuyến đi đến Istanbul.
-
The Turkish at the market offered us a sample of baklava.
Người Thổ Nhĩ Kỳ ở chợ mời chúng tôi thử bánh baklava.
-
The palace featured elaborate Turkish tile work from the 16th century.
Cung điện có những tác phẩm gạch men Thổ Nhĩ Kỳ tinh xảo từ thế kỷ 16.
-
The blend contains a significant proportion of Turkish for its distinctive aroma.
Hỗn hợp này chứa một tỷ lệ đáng kể thuốc lá Thổ Nhĩ Kỳ vì hương thơm đặc trưng của nó.
-
We spent the afternoon relaxing in a traditional Turkish bath.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thư giãn trong phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống.
-
The living room floor was covered with a beautiful Turkish rug.
Sàn phòng khách được trải một tấm thảm Thổ Nhĩ Kỳ tuyệt đẹp.
-
She brought back a box of Turkish delight from her holiday.
Cô ấy mang về một hộp kẹo Thổ Nhĩ Kỳ từ kỳ nghỉ.
-
The museum displayed a finely crafted Turkish bow from the 15th century.
Bảo tàng trưng bày một cây cung Thổ Nhĩ Kỳ được chế tác tinh xảo từ thế kỷ 15.