turbulence
🇺🇸 /ˈtɜrbjələns/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự nhiễu loạn; bất ổn, biến động; dòng chảy rối
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
air turbulencefinancial turbulencepolitical turbulencehit turbulenceexperience turbulencemarket turbulence
Từ phái sinh
turbulentturbulentlyturbulency
Từ đồng nghĩa
turmoilupheavalinstabilitychaosagitationdisturbance
Từ trái nghĩa
calmstabilitytranquilityorder
Dễ nhầm lẫn
disturbance
EN: 'Disturbance' is a broader term for any disruption, while 'turbulence' specifically implies violent, irregular, or chaotic motion or unrest.
vi: 'Disturbance' là một thuật ngữ rộng hơn cho mọi sự gián đoạn, trong khi 'turbulence' cụ thể ám chỉ chuyển động hoặc bất ổn bạo lực, không đều đặn hoặc hỗn loạn.
turbulency
EN: 'Turbulency' is a rare and largely obsolete variant of 'turbulence'; the standard modern form is 'turbulence'.
vi: 'Turbulency' là một biến thể hiếm và phần lớn đã lỗi thời của 'turbulence'; dạng chuẩn hiện đại là 'turbulence'.
Mẹo chính tả
EN: Remember the ending is '-ence' (not '-ance'), and the 'u' comes before the 'r': t-u-r-b-u-l-e-n-c-e.
vi: Hãy nhớ rằng phần kết thúc là '-ence' (không phải '-ance'), và 'u' đứng trước 'r': t-u-r-b-u-l-e-n-c-e.
💬 Ví dụ
-
The plane encountered severe turbulence as it flew through the storm.
Máy bay gặp phải nhiễu loạn nghiêm trọng khi bay qua cơn bão.
-
The country experienced years of political turbulence after the revolution.
Đất nước đã trải qua nhiều năm biến động chính trị sau cuộc cách mạng.
-
The engineer studied the turbulence patterns in the wind tunnel.
Kỹ sư đã nghiên cứu các mô hình xoáy trong hầm gió.