tumble
📖 Định nghĩa
-
verb
ngã; lộn nhào; sụt giảm; quật ngã; ùa ra; sấy khô; đánh bóng quay; chợt hiểu ra; nhào lộn; sụp đổ
-
noun
ngã; lộn xộn; sụt giảm mạnh; lộn nhào; ly
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The child tumbled down the stairs and scraped his knee.
Đứa trẻ ngã lăn xuống cầu thang và trầy đầu gối.
-
The gymnast tumbled across the mat with perfect form.
Vận động viên thể dục lộn nhào trên thảm với tư thế hoàn hảo.
-
Stock prices tumbled after the unexpected earnings report.
Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh sau báo cáo lợi nhuận bất ngờ.
-
The strong wind tumbled the old fence to the ground.
Gió mạnh quật đổ hàng rào cũ xuống đất.
-
The children tumbled out of the school bus.
Bọn trẻ ùa ra khỏi xe buýt trường học.
-
She tumbled the laundry in the dryer for thirty minutes.
Cô ấy đã sấy quần áo trong máy sấy trong ba mươi phút.
-
He tumbled the rough stones for several weeks until they became smooth and shiny.
Anh ấy đã đánh bóng những viên đá thô trong máy quay suốt nhiều tuần cho đến khi chúng trở nên nhẵn và sáng bóng.
-
It took me a while, but I finally tumbled to what he was really after.
Mất một lúc, nhưng cuối cùng tôi cũng hiểu ra anh ta thực sự muốn gì.
-
The circus performers tumbled and flipped high above the audience.
Các nghệ sĩ xiếc nhào lộn và lộn vòng trên cao phía trên khán giả.
-
The ancient wall tumbled after centuries of neglect.
Bức tường cổ đã sụp đổ sau nhiều thế kỷ bị bỏ hoang.