tumble

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʌmbəl/ 🇺🇸 /ˈtʌmbəl/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    ngã; lộn nhào; sụt giảm; quật ngã; ùa ra; sấy khô; đánh bóng quay; chợt hiểu ra; nhào lộn; sụp đổ
  2. noun
    ngã; lộn xộn; sụt giảm mạnh; lộn nhào; ly

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tumbles Ngôi 3 số ít: tumbles Thì quá khứ: tumbled Phân từ quá khứ: tumbled Phân từ hiện tại: tumbling

Cụm từ cố định

take a tumbletumble downtumble dryertumble drycome tumbling downtumble into

Từ phái sinh

tumblertumblingtumbledowntumbleweedtumbled

Từ đồng nghĩa

falldropplungestumblecollapsepitch

Từ trái nghĩa

riseascendclimb

Dễ nhầm lẫn

stumble
EN: 'Stumble' means to trip or lose balance momentarily, while 'tumble' implies a more complete fall or rolling motion.
vi: 'Stumble' có nghĩa là vấp ngã hoặc mất cân bằng trong chốc lát, trong khi 'tumble' ám chỉ một cú ngã hoàn toàn hơn hoặc chuyển động lăn.
tumbler
EN: 'Tumbler' is a derivative noun meaning a drinking glass or an acrobat, not a verb form of 'tumble'.
vi: 'Tumbler' là một danh từ phái sinh có nghĩa là cốc uống nước hoặc diễn viên xiếc, không phải dạng động từ của 'tumble'.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'tumble' becomes 'tumbled' and 'tumbling' (the final 'e' is dropped before '-ing').
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'tumble' trở thành 'tumbled' và 'tumbling' (chữ 'e' cuối cùng bị bỏ đi trước '-ing').

💬 Ví dụ

  1. The child tumbled down the stairs and scraped his knee.

    Đứa trẻ ngã lăn xuống cầu thang và trầy đầu gối.

  2. The gymnast tumbled across the mat with perfect form.

    Vận động viên thể dục lộn nhào trên thảm với tư thế hoàn hảo.

  3. Stock prices tumbled after the unexpected earnings report.

    Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh sau báo cáo lợi nhuận bất ngờ.

  4. The strong wind tumbled the old fence to the ground.

    Gió mạnh quật đổ hàng rào cũ xuống đất.

  5. The children tumbled out of the school bus.

    Bọn trẻ ùa ra khỏi xe buýt trường học.

  6. She tumbled the laundry in the dryer for thirty minutes.

    Cô ấy đã sấy quần áo trong máy sấy trong ba mươi phút.

  7. He tumbled the rough stones for several weeks until they became smooth and shiny.

    Anh ấy đã đánh bóng những viên đá thô trong máy quay suốt nhiều tuần cho đến khi chúng trở nên nhẵn và sáng bóng.

  8. It took me a while, but I finally tumbled to what he was really after.

    Mất một lúc, nhưng cuối cùng tôi cũng hiểu ra anh ta thực sự muốn gì.

  9. The circus performers tumbled and flipped high above the audience.

    Các nghệ sĩ xiếc nhào lộn và lộn vòng trên cao phía trên khán giả.

  10. The ancient wall tumbled after centuries of neglect.

    Bức tường cổ đã sụp đổ sau nhiều thế kỷ bị bỏ hoang.