tsunami threats
📖 Định nghĩa
-
Mối đe dọa sóng thần; Cảnh báo sóng thần
💬 Ví dụ
-
Coastal cities must prepare for various tsunami threats.
Các thành phố ven biển phải chuẩn bị cho các mối đe dọa sóng thần khác nhau.
-
Emergency services monitor tsunami threats around the clock.
Các dịch vụ khẩn cấp theo dõi các cảnh báo sóng thần suốt ngày đêm.