tsunami alerts
📖 Định nghĩa
-
Cảnh báo sóng thần
💬 Ví dụ
-
Following the massive earthquake, authorities issued tsunami alerts for all coastal regions.
Sau trận động đất lớn, các cơ quan chức năng đã phát đi cảnh báo sóng thần cho tất cả các vùng ven biển.